Bản dịch của từ Indeficient trong tiếng Việt

Indeficient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeficient(Adjective)

ˌɪndɨfˈɪʃənt
ˌɪndɨfˈɪʃənt
01

Từ cổ, nghĩa là không thiếu, trọn vẹn, đầy đủ (không bị thiếu sót).

Obsolete Not deficient full.

完整的,充足的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh