Bản dịch của từ Indicant trong tiếng Việt

Indicant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicant(Noun)

ˈɪndəknt
ˈɪndəknt
01

Một vật hoặc dấu hiệu dùng để chỉ ra, biểu thị hoặc cho biết điều gì đó (ví dụ: một dấu hiệu, bằng chứng, hoặc tín hiệu cho biết tình trạng hoặc hướng đi).

A thing which indicates something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ