Bản dịch của từ Inelasticity trong tiếng Việt

Inelasticity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inelasticity(Noun)

ɪnɪlæstˈɪsɪti
ɪnɪlæstˈɪsɪti
01

Tình trạng hoặc đặc tính không co giãn, không dễ thay đổi hoặc không phản ứng theo tỉ lệ với thay đổi của yếu tố khác (ví dụ: không thay đổi kích thước khi kéo, hoặc giá cả không giảm nhiều khi cầu giảm).

The state or quality of being inelastic.

不弹性状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ