Bản dịch của từ Inequity trong tiếng Việt

Inequity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inequity(Noun)

ɪnˈɛkwəti
ɪnˈɛkwɪti
01

Sự thiếu công bằng; tình trạng không công bằng hoặc không công lý trong cách đối xử, phân phối tài nguyên, cơ hội hoặc luật lệ.

Lack of fairness or justice.

不公正或不公平的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ