inequity
Noun
inequity (Noun)
/ɪnˈɛkwəti/
/ɪnˈɛkwɪti/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu nêu bật sự không công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên giáo dục.The study highlighted the inequity in access to education resources.
Sự không công bằng về thu nhập có thể dẫn đến bất ổn xã hội và sự không hài lòng của công dân.Income inequity can lead to social unrest and dissatisfaction among citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Inequity là thuật ngữ chỉ sự bất công, bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên, cơ hội hoặc quyền lợi trong xã hội. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục và y tế, nhấn mạnh sự chênh lệch trong điều kiện sống giữa các nhóm người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và chính sách xã hội của từng quốc gia.