Bản dịch của từ Inexactness trong tiếng Việt

Inexactness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexactness(Noun)

ɪnɪgzˈæktnɛs
ɪnɪgzˈæktnɛs
01

Tình trạng hoặc đặc tính không chính xác; thiếu độ chính xác, không hoàn toàn đúng hoặc rõ ràng.

The quality or condition of being inexact.

不准确的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ