Bản dịch của từ Inexpressible trong tiếng Việt

Inexpressible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexpressible(Adjective)

ɪnɪkspɹˈɛsəbl
ɪnɪkspɹˈɛsəbl
01

Diễn tả một cảm xúc quá mãnh liệt hoặc sâu sắc đến mức không thể diễn đạt bằng lời.

Of a feeling too strong to be described or conveyed in words.

无法形容的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh