Bản dịch của từ Infantry trooper trong tiếng Việt

Infantry trooper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infantry trooper(Noun)

ˈɪnfəntɹi tɹˈupɚ
ˈɪnfəntɹi tɹˈupɚ
01

Một binh sĩ thuộc lực lượng bộ binh — tức là người lính đi bộ, tham gia chiến đấu trên mặt đất thay vì lái xe hoặc phục vụ trên hải/không quân.

A soldier who is a member of the infantry.

步兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh