inflectional
Adjective
inflectional (Adjective)
/ɪnflˈɛkʃənl/
/ɪnflˈɛkʃənl/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về biến hình/ổn định hình thái (liên quan đến biến đổi hình thái của từ, chẳng hạn thay đổi dạng của từ theo ngôi, số, thì, cách...).
Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội có những xu hướng biến đổi nhanh chóng mỗi năm.Social media platforms have inflectional trends that change rapidly each year.
Không phải tất cả ngôn ngữ đều thể hiện sự thay đổi biến hình trong giao tiếp xã hội.Not all languages show inflectional changes in their social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inflectional" trong tiếng Anh chỉ thuộc về hoặc liên quan đến sự biến đổi hình thái của từ trong ngữ pháp, thường với mục đích thể hiện các thông tin như thì, số, hoặc giới tính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "inflectional" thường được sử dụng để mô tả các đuôi từ như "-s" để chỉ số nhiều hoặc "-ed" để chỉ thì quá khứ. Từ này tương tự ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu địa phương.