Bản dịch của từ Inflectional trong tiếng Việt

Inflectional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflectional(Adjective)

ɪnflˈɛkʃənl
ɪnflˈɛkʃənl
01

Thuộc về biến hình/ổn định hình thái (liên quan đến biến đổi hình thái của từ, chẳng hạn thay đổi dạng của từ theo ngôi, số, thì, cách...).

Relating to or involving an inflection.

与词形变化有关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ