informatively
Adverb
informatively (Adverb)
/ɪnfˈɑɹmətɪvli/
/ɪnfˈɑɹmətɪvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách cung cấp thông tin; theo kiểu truyền đạt/giải thích để người nghe/đọc hiểu rõ sự việc hoặc kiến thức
một cách cung cấp thông tin; theo kiểu truyền đạt/giải thích để người nghe/đọc hiểu rõ sự việc hoặc kiến thức
in a manner that conveys information.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách cung cấp thông tin về tác động của mạng xã hội đối với xã hội.She spoke informatively about the impact of social media on society.
Anh ấy không trình bày cung cấp thông tin trong bài kiểm tra nói IELTS.He did not present informatively during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informatively" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa là cung cấp thông tin một cách rõ ràng và có ích. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "informatively" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo, nơi sự chính xác và tính xác thực của thông tin được nhấn mạnh.