Bản dịch của từ Informatively trong tiếng Việt

Informatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informatively(Adverb)

ɪnfˈɑɹmətɪvli
ɪnfˈɑɹmətɪvli
01

Một cách cung cấp thông tin; theo kiểu truyền đạt/giải thích để người nghe/đọc hiểu rõ sự việc hoặc kiến thức

In a manner that conveys information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ