Bản dịch của từ Infructescence trong tiếng Việt

Infructescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infructescence(Noun)

ɪnfɹəktˈɛsns
ɪnfɹəktˈɛsns
01

Quả tụ (một loại quả hình thành từ nhiều bầu nhuỵ hoặc nhiều quả nhỏ hợp lại thành một cấu trúc duy nhất). Nói cách khác, là quả tổng hợp/khối quả tạo thành từ sự kết hợp của nhiều đơn vị quả.

An aggregate fruit.

聚合果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh