Bản dịch của từ Infundibulum trong tiếng Việt

Infundibulum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infundibulum (Noun)

01

Một khoang hoặc cấu trúc hình phễu.

A funnelshaped cavity or structure.

Ví dụ

The infundibulum connects the brain and the pituitary gland effectively.

Infundibulum kết nối não và tuyến yên một cách hiệu quả.

The infundibulum is not visible in standard social brain scans.

Infundibulum không nhìn thấy trong các quét não xã hội tiêu chuẩn.

Is the infundibulum important for social behavior in humans?

Infundibulum có quan trọng cho hành vi xã hội ở con người không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Infundibulum cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Infundibulum

Không có idiom phù hợp