Bản dịch của từ Ingrate trong tiếng Việt

Ingrate

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingrate(Noun)

ˈɪngɹˌeit
ˈɪngɹˌeit
01

Người vô ơn; người không biết ơn khi được giúp đỡ hoặc nhận ơn nghĩa.

An ungrateful person.

忘恩负义的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ingrate(Adjective)

ˈɪngɹˌeit
ˈɪngɹˌeit
01

Không biết ơn; vô ơn — mô tả người không tỏ ra biết ơn hoặc không đánh giá cao sự giúp đỡ, ân huệ của người khác.

Ungrateful.

忘恩负义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ