Bản dịch của từ Ingratitude trong tiếng Việt
Ingratitude
Noun [U/C]

Ingratitude(Noun)
ˈɪŋɡrɐtˌɪtjuːd
ˈɪŋɡrətəˌtud
01
Chất lượng hoặc trạng thái không biết ơn, thiếu lòng biết ơn.
The quality or state of being ungrateful lack of gratitude
Ví dụ
02
Cảm giác không biết ơn hoặc trân trọng vì điều gì đó đã nhận được.
A feeling of not being grateful or appreciative for something received
Ví dụ
