Bản dịch của từ Initialization trong tiếng Việt
Initialization

Initialization(Noun)
Hành động hoặc quá trình khởi tạo — tức là đặt giá trị ban đầu, thiết lập hoặc bắt đầu một hệ thống, chương trình, biến, thiết bị, ... để nó sẵn sàng hoạt động.
The action or process of initializing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "initialization" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, mang nghĩa là quá trình khởi tạo một biến, cấu trúc dữ liệu hoặc hệ thống trước khi sử dụng chúng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
Từ "initialization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "initium" có nghĩa là "khởi đầu" hoặc "bắt đầu". Từ này được kết hợp với hậu tố "-ization", thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hành động của việc chuyển đổi thành một trạng thái nào đó. Lịch sử từ này liên quan chặt chẽ đến các lĩnh vực như máy tính và lập trình, trong đó "initialization" đề cập đến quá trình khởi tạo các biến hoặc hệ thống trước khi sử dụng, phản ánh ý nghĩa nguyên thủy của việc thiết lập một khởi đầu.
Từ "initialization" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do liên quan đến công nghệ thông tin và lập trình. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy trình khởi tạo trong lập trình và hệ thống máy tính. Nó cũng có thể thấy trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu hướng dẫn, khi cần mô tả bước đầu của quy trình hoặc cấu trúc dữ liệu.
Họ từ
Từ "initialization" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, mang nghĩa là quá trình khởi tạo một biến, cấu trúc dữ liệu hoặc hệ thống trước khi sử dụng chúng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
Từ "initialization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "initium" có nghĩa là "khởi đầu" hoặc "bắt đầu". Từ này được kết hợp với hậu tố "-ization", thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hành động của việc chuyển đổi thành một trạng thái nào đó. Lịch sử từ này liên quan chặt chẽ đến các lĩnh vực như máy tính và lập trình, trong đó "initialization" đề cập đến quá trình khởi tạo các biến hoặc hệ thống trước khi sử dụng, phản ánh ý nghĩa nguyên thủy của việc thiết lập một khởi đầu.
Từ "initialization" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do liên quan đến công nghệ thông tin và lập trình. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy trình khởi tạo trong lập trình và hệ thống máy tính. Nó cũng có thể thấy trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu hướng dẫn, khi cần mô tả bước đầu của quy trình hoặc cấu trúc dữ liệu.
