Anh - Việt

Bản dịch của từ Initialization trong tiếng Việt

initialization

Noun

initialization (Noun)

/ˌɪnitˌaɪʃənˈæləst/
/ˌɪnitˌaɪʃənˈæləst/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình khởi tạo — tức là đặt giá trị ban đầu, thiết lập hoặc bắt đầu một hệ thống, chương trình, biến, thiết bị, ... để nó sẵn sàng hoạt động.

the action or process of initializing.

Ví dụ
Việc khởi tạo các chương trình cộng đồng đã tăng cường sự tham gia xã hội vào năm 2023.The initialization of community programs increased social engagement in 2023.
Việc khởi tạo các dự án xã hội đã không xảy ra năm ngoái.The initialization of social projects did not happen last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh