initialization
initialization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình khởi tạo — tức là đặt giá trị ban đầu, thiết lập hoặc bắt đầu một hệ thống, chương trình, biến, thiết bị, ... để nó sẵn sàng hoạt động.
the action or process of initializing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initialization" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, mang nghĩa là quá trình khởi tạo một biến, cấu trúc dữ liệu hoặc hệ thống trước khi sử dụng chúng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.