Anh - Việt

Bản dịch của từ Initializing trong tiếng Việt

initializing

VerbNoun

initializing (Verb)

/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chuẩn bị, thiết lập hoặc cài đặt để một thiết bị, chương trình hoặc hệ thống sẵn sàng hoạt động hoặc sử dụng được.

set up or prepare for use.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang khởi động các chương trình mới cho thanh niên địa phương.The community center is initializing new programs for local youth engagement.
Họ không khởi động bất kỳ sự kiện xã hội nào trong tháng này do cắt giảm ngân sách.They are not initializing any social events this month due to budget cuts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

initializing (Noun)

/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Giá trị được gán cho một biến ngay khi biến đó được khai báo (tức là giá trị khởi tạo ban đầu của biến).

a value that is assigned to a variable when it is declared.

Ví dụ
Khởi tạo quỹ là rất quan trọng cho các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.Initializing funds is crucial for community projects like Habitat for Humanity.
Nhiều tổ chức không khởi tạo đủ nguồn lực cho các sáng kiến xã hội.Many organizations are not initializing enough resources for social initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh