initializing
VerbNoun
initializing (Verb)
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang khởi động các chương trình mới cho thanh niên địa phương.The community center is initializing new programs for local youth engagement.
Họ không khởi động bất kỳ sự kiện xã hội nào trong tháng này do cắt giảm ngân sách.They are not initializing any social events this month due to budget cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
initializing (Noun)
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
/ɨnˈɪʃəlˌaɪzɨŋ/
AI
Ví dụ
Khởi tạo quỹ là rất quan trọng cho các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.Initializing funds is crucial for community projects like Habitat for Humanity.
Nhiều tổ chức không khởi tạo đủ nguồn lực cho các sáng kiến xã hội.Many organizations are not initializing enough resources for social initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initializing" được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ quá trình khởi tạo một hệ thống hoặc thiết bị để chuẩn bị cho việc sử dụng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên dạng viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Chẳng hạn, "initializing" thường đề cập đến quy trình khởi động phần mềm hoặc phần cứng trong cả hai ngữ cảnh, mặc dù người dùng Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cài đặt so với người dùng Mỹ.