Bản dịch của từ Ink black trong tiếng Việt

Ink black

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ink black(Adjective)

ɪŋk blæk
ɪŋk blæk
01

Rất đen, tối đen như mực; màu đen sâu, không có ánh sáng hay sắc độ khác.

Extremely dark or black.

极黑的;墨黑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ink black(Noun)

ɪŋk blæk
ɪŋk blæk
01

Mực màu đen; chất lỏng màu đen dùng để viết, in ấn hoặc vẽ.

Black ink.

黑色墨水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh