Anh - Việt

Bản dịch của từ Innateness trong tiếng Việt

innateness

Noun

innateness (Noun)

/ˈɪnətənəs/
/ˈɪnətənəs/
AI

Nghĩa 01

Tính bẩm sinh; trạng thái hoặc đặc tính vốn có ngay từ khi sinh ra, không phải do học hay trải nghiệm mà có sẵn trong con người hoặc vật.

the quality or state of being innate.

Ví dụ
Tính bẩm sinh của sự đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.The innateness of empathy helps build strong social connections among people.
Nhiều người tin rằng tính bẩm sinh không xác định kỹ năng xã hội ở trẻ em.Many believe innateness does not determine social skills in children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh