innateness
Noun
innateness (Noun)
/ˈɪnətənəs/
/ˈɪnətənəs/
AI
Ví dụ
Tính bẩm sinh của sự đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.The innateness of empathy helps build strong social connections among people.
Nhiều người tin rằng tính bẩm sinh không xác định kỹ năng xã hội ở trẻ em.Many believe innateness does not determine social skills in children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "innateness" trong tiếng Anh được định nghĩa là thuộc tính hay khả năng bẩm sinh, ám chỉ đến những đặc điểm, phẩm chất mà con người hoặc động vật sinh ra đã có mà không cần qua huấn luyện hay kinh nghiệm. Trong văn cảnh tâm lý học và triết học, "innateness" thường liên quan đến giả thuyết rằng một số khả năng hoặc kiến thức là di truyền. Từ này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn ý nghĩa, được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bản chất con người và sự phát triển trí tuệ.