Bản dịch của từ Inner strength trong tiếng Việt

Inner strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner strength(Noun)

ˈɪnɚtɹˈɛŋtʃən
ˈɪnɚtɹˈɛŋtʃən
01

Khả năng vững vàng, tự tin và kiên định bên trong bản thân — sức mạnh tinh thần giúp một người tin vào năng lực của mình và đối mặt thử thách mà không bị nao núng.

The quality of being selfassured and confident in ones abilities.

内心的自信与坚定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh