Anh - Việt
innkeep
Noun
innkeep (Noun)
/ˈɪŋkɨp/
/ˈɪŋkɨp/
AI
Ví dụ
Người quản lý quán trọ phục vụ bữa sáng cho năm khách mỗi sáng lúc 8 giờ.The innkeep served breakfast to five guests every morning at 8 AM.
Người quản lý quán trọ không cho phép nhạc to ở khu vực chung.The innkeep did not allow loud music in the common area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "innkeep" là một danh từ dùng để chỉ người quản lý hoặc sở hữu một quán trọ, nơi cung cấp chỗ ở và thức ăn cho khách. Trong tiếng Anh, từ này thường ít được sử dụng hơn so với các thuật ngữ như "innkeeper" để chỉ người đứng đầu quán trọ. Cả hai từ này đều không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "innkeeper" phổ biến hơn trong văn viết và nói. Từ này gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử, thường liên quan đến ngành dịch vụ lưu trú.