Bản dịch của từ Innocuous trong tiếng Việt

Innocuous

Adjective

Innocuous Adjective

/ɪnˈɑkjuəs/
/ɪnˈɑkjuəs/
01

Không có hại hoặc gây khó chịu.

Not harmful or offensive

Ví dụ

Her innocuous comment sparked a lively discussion among the group.

Bình luận vô hại của cô ấy đã khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi trong nhóm.

The speaker avoided making any innocuous statements to keep the audience engaged.

Diễn giả tránh việc đưa ra bất kỳ tuyên bố vô hại nào để giữ khán giả quan tâm.

Kết hợp từ của Innocuous (Adjective)

CollocationVí dụ

Enough innocuous

Đủ vô hại

Is it enough to provide innocuous information in social media?

Có đủ để cung cấp thông tin vô hại trên mạng xã hội không?

Relatively innocuous

Tương đối vô hại

Social media can be relatively innocuous if used responsibly.

Mạng xã hội có thể tương đối vô hại nếu sử dụng có trách nhiệm.

Fairly innocuous

Khá vô hại

She made a fairly innocuous comment during the social event.

Cô ấy đã đưa ra một bình luận khá vô hại trong sự kiện xã hội.

Quite innocuous

Khá vô hại

Her social media post was quite innocuous.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá vô hại.

Seemingly innocuous

Dường như vô hại

Her seemingly innocuous comment sparked a heated debate in the group.

Bình luận hình như vô hại của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trong nhóm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Innocuous

Không có idiom phù hợp