Bản dịch của từ Innocuous trong tiếng Việt

Innocuous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innocuous (Adjective)

ɪnˈɑkjuəs
ɪnˈɑkjuəs
01

Không gây hại hoặc không xúc phạm; vô hại, không đáng lo ngại.

Not harmful or offensive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh