innovativeness
innovativeness (Noun)
Nghĩa 01
Tính sáng tạo; khả năng đưa ra ý tưởng mới, phương pháp mới hoặc giải pháp mới.
the quality of being innovative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
innovativeness (Adjective)
Nghĩa 01
liên quan đến tính đổi mới.
pertaining to innovativeness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Innovativeness" là danh từ chỉ khả năng sáng tạo và phát triển ý tưởng mới, sản phẩm hoặc quy trình. Từ này thường liên quan đến sự đổi mới trong công nghệ, kinh doanh và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo vùng miền. Từ này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.