Anh - Việt

Bản dịch của từ Innovativeness trong tiếng Việt

innovativeness

NounAdjective

innovativeness (Noun)

/ɪnəveɪtɪvnɪs/
/ɪnəveɪtɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính sáng tạo; khả năng đưa ra ý tưởng mới, phương pháp mới hoặc giải pháp mới.

the quality of being innovative.

Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy trong việc tạo ra các chương trình xã hội mới đã được nhiều người công nhận.Her innovativeness in creating new social programs was widely recognized.
Thành công của công ty được quy cho văn hóa sáng tạo của nó.The company's success was attributed to its culture of innovativeness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

innovativeness (Adjective)

/ˌɪˈnoʊ.və.tɪv.nəs/
/ˌɪˈnoʊ.və.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

liên quan đến tính đổi mới.

pertaining to innovativeness.

Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy trong việc tạo ra các chương trình xã hội mới gây ấn tượng cho mọi người.Her innovativeness in creating new social programs impressed everyone.
Sự sáng tạo của công ty trong việc giải quyết các vấn đề xã hội dẫn đến những thay đổi tích cực.The company's innovativeness in addressing social issues led to positive changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh