Bản dịch của từ Inpatient trong tiếng Việt

Inpatient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inpatient(Noun)

ˈɪnpˌeiʃn̩t
ˈɪnpˌeiʃn̩t
01

Bệnh nhân nằm điều trị tại bệnh viện (ở lại trong viện trong thời gian nhận điều trị).

A patient who lives in hospital while under treatment.

住院病人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ