Bản dịch của từ Insolvency trong tiếng Việt

Insolvency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insolvency(Noun)

ɪnsˈɑlvn̩si
ɪnsˈɑlvn̩si
01

Tình trạng không thể trả nợ; khi một người hoặc công ty thiếu khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.

The state of being insolvent.

破产状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ