Bản dịch của từ Insolvency trong tiếng Việt
Insolvency

Insolvency (Noun)
The company faced insolvency due to economic downturn.
Công ty đối mặt với sự vỡ nợ do suy thoái kinh tế.
Many families struggle with insolvency during financial crises.
Nhiều gia đình đấu tranh với sự vỡ nợ trong suy thoái tài chính.
Insolvency can have serious impacts on individuals and communities.
Sự vỡ nợ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cá nhân và cộng đồng.
Họ từ
Tình trạng "insolvency" đề cập đến khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán các khoản nợ khi đến hạn. Trong tiếng Anh, "insolvency" được sử dụng sau khi một bên kiểm tra tài sản và nghĩa vụ tài chính của mình. Tại Anh, từ này thường được liên kết với các quy trình pháp lý như "administration" hoặc "liquidation", trong khi ở Mỹ, "bankruptcy" thường được sử dụng hơn để diễn tả tình hình tương tự, mặc dù "insolvency" cũng có thể áp dụng. Sự khác biệt này dẫn đến cách sử dụng và ngữ cảnh khác nhau giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "insolvency" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "insolvens", có nghĩa là "không có khả năng thanh toán". Từ này kết hợp tiền tố "in-" (không) và động từ "solvere" (giải quyết, thanh toán). Thuật ngữ này đã phát triển lịch sử từ một khái niệm pháp lý cổ đại đến một thuật ngữ kinh tế hiện đại, thường được sử dụng để chỉ tình trạng tài chính của cá nhân hoặc công ty khi không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đã đến hạn.
Từ "insolvency" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, với sự xuất hiện chính trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về tài chính hoặc kinh tế. Trong các tình huống khác, "insolvency" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại, liên quan đến khả năng thanh toán nợ hoặc sự phá sản của doanh nghiệp. Từ này có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc thảo luận về quản lý tài chính và rủi ro kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp