Anh - Việt

Bản dịch của từ Insubstantiality trong tiếng Việt

insubstantiality

NounNoun Uncountable

insubstantiality (Noun)

/ˌɪn.səbˈstæn.ʃiˈæ.lɪ.ti/
/ˌɪn.səbˈstæn.ʃiˈæ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất mỏng manh, không vững chắc hoặc thiếu thực chất; cảm giác như không có thật, không quan trọng hoặc không có giá trị rõ ràng.

the quality of being insubstantial.

Ví dụ
Tính không có thực của các tương tác trên mạng xã hội khiến nhiều chuyên gia lo lắng.The insubstantiality of social media interactions worries many experts today.
Tính không có thực của tình bạn trực tuyến thường bị thiếu đánh giá bởi thanh thiếu niên.The insubstantiality of online friendships is often underestimated by teenagers.

insubstantiality (Noun Uncountable)

/ˌɪn.səbˈstæn.ʃiˈæ.lɪ.ti/
/ˌɪn.səbˈstæn.ʃiˈæ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất không chắc chắn, không bền vững, thiếu hiện thực hay substance; cảm giác mỏng manh, hời hợt hoặc không có gì đáng kể.

the state or quality of being insubstantial.

Ví dụ
Tính không thực chất của tình bạn trực tuyến có thể dẫn đến cô đơn.The insubstantiality of online friendships can lead to loneliness and isolation.
Lập luận của anh ấy thiếu tính không thực chất, khiến khó được coi trọng.His argument lacked insubstantiality, making it hard to take seriously.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh