Bản dịch của từ Intellectual trong tiếng Việt

Intellectual

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intellectual(Adjective)

ˌɪntɪlˈɛktʃuːəl
ˌɪntəˈɫɛktʃuəɫ
01

Sở hữu trí tuệ phát triển vượt bậc

Intellectual property rights are highly developed

知识产权发达

Ví dụ
02

Tập trung vào hoạt động tinh thần hoặc suy nghĩ hơn là cảm xúc hoặc vận động vật lý

Ví dụ
03

Ví dụ

Intellectual(Noun)

ˌɪntɪlˈɛktʃuːəl
ˌɪntəˈɫɛktʃuəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ