Bản dịch của từ Intentively trong tiếng Việt

Intentively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intentively(Adverb)

ɪnˈtɛntɪvli
ɪnˈtɛntɪvli
01

Với thái độ hoặc cách cư xử có chủ đích.

With an intentive attitude or manner.

Ví dụ