Bản dịch của từ Interatomic trong tiếng Việt

Interatomic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interatomic (Adjective)

ɪntəɹətˈɑmɪk
ɪntəɹətˈɑmɪk
01

(tính từ) Mô tả thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra giữa các nguyên tử — tức là liên quan đến lực, tương tác hoặc khoảng cách giữa các nguyên tử.

Existing or acting between atoms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh