Bản dịch của từ Intermeddler trong tiếng Việt

Intermeddler

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intermeddler(Noun)

ˌɪntɚmˈɛdɚl
ˌɪntɚmˈɛdɚl
01

Người hay can thiệp hoặc chõ mũi vào chuyện của người khác; người thích xen vào những việc không phải của mình.

A person who interferes or meddles in the affairs of others.

干涉他人事务的人

Ví dụ

Intermeddler(Verb)

ˌɪntɚmˈɛdɚl
ˌɪntɚmˈɛdɚl
01

Xen vào chuyện của người khác; can thiệp hoặc lăng xăng vào công việc, chuyện riêng tư của người khác mà không được mời hoặc không liên quan.

To interfere or meddle in the affairs of others.

干涉他人的事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh