Bản dịch của từ Intermingle trong tiếng Việt

Intermingle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intermingle (Verb)

ˌɪntɚmˈɪŋgl
ˌɪntəɹmˈɪŋgl
01

Trộn lẫn hoặc hoà vào nhau; hai hay nhiều thứ, người, hay ý tưởng kết hợp với nhau thành một hỗn hợp hoặc tập thể chung.

Mix or mingle together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ