intermission
Noun
intermission (Noun)
/ˌɪn.tɚˈmɪ.ʃən/
/ˌɪn.tɚˈmɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Trong thời gian nghỉ giữa, mọi người trò chuyện và lấy đồ uống.During the intermission, people socialize and grab refreshments.
Thời gian nghỉ giữa tạo điều kiện cho việc kết nối và giao lưu tại các sự kiện xã hội.The intermission allows for networking and mingling at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermission" được định nghĩa là khoảng thời gian tạm dừng trong một buổi biểu diễn, phim ảnh hoặc sự kiện nào đó, cho phép khán giả nghỉ ngơi hoặc thay đổi vị trí. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "intermission" thường được gọi là "interval" trong bối cảnh kịch hoặc âm nhạc. Sự khác biệt này có thể thấy rõ trong ngữ cảnh sử dụng và thói quen văn hóa tiêu biểu của mỗi khu vực.