internationality
Noun
internationality (Noun)
/ˌɪntɚnˈæʃənəlti/
/ˌɪntɚnˈæʃənəlti/
AI
Ví dụ
Tính quốc tế quan trọng cho giao tiếp toàn cầu.Internationality is important for global communication.
Thiếu tính quốc tế có thể ngăn cản cơ hội trao đổi văn hóa.Lack of internationality can hinder cultural exchange opportunities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "internationality" đề cập đến đặc tính hoặc tình trạng mang tính quốc tế, thể hiện sự liên kết hoặc quan hệ giữa nhiều quốc gia. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và văn hóa để chỉ sự giao lưu và tương tác toàn cầu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được thay thế bằng "internationalism", thường mang ý nghĩa chỉ triết lý hoặc phong trào hỗ trợ hợp tác quốc tế.