Bản dịch của từ Internecine trong tiếng Việt

Internecine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internecine(Adjective)

ɪntəɹnˈisin
ɪntˈɝnəsin
01

Mô tả một cuộc xung đột, cuộc chiến hoặc mâu thuẫn gây tổn hại cho cả hai bên tham gia — tức là làm hại, phá hoại hai phía chứ không chỉ một phía.

Destructive to both sides in a conflict.

Ví dụ

Dạng tính từ của Internecine (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Internecine

Internecine

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh