Bản dịch của từ Interproximal trong tiếng Việt

Interproximal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interproximal(Adjective)

ˌɪntɚkɹəpˈɛsəɡmənt
ˌɪntɚkɹəpˈɛsəɡmənt
01

Nội nha hoặc xảy ra giữa các bề mặt của răng kế cận nhau.

Exists or occurs between the surfaces of adjacent teeth.

存在于邻牙表面之间或其间的区域。

Ví dụ
02

Liên quan đến khoảng cách giữa các răng kế cận.

Regarding the gap between adjacent teeth.

涉及邻接牙齿之间的空隙

Ví dụ