interrupter
Noun
interrupter (Noun)
/ˌɪntəɹˈʌptəɹ/
/ˌɪntəɹˈʌptəɹ/
AI
Ví dụ
Trong cuộc họp, người làm gián đoạn ồn ào liên tục làm gián đoạn diễn giả.During the meeting, the loud interrupter disrupted the speaker frequently.
Sự gián đoạn liên tục từ người làm gián đoạn khiến cuộc trò chuyện khó theo dõi.The constant interruptions from the interrupter made the conversation difficult to follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Interrupter" là một danh từ chỉ một thiết bị hoặc người làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh điện học, nó có thể ám chỉ một thiết bị ngăn chặn dòng điện trong mạch khi xảy ra sự cố. Tuy nhiên, trên thực tế, "interrupter" ít được sử dụng hơn so với "interruption" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.