Bản dịch của từ Interrupter trong tiếng Việt

Interrupter

Noun [U/C]

Interrupter Noun

/ˌɪntəɹˈʌptəɹ/
/ˌɪntəɹˈʌptəɹ/
01
Một người hoặc vật làm gián đoạn.A person or thing that interrupts.
Ví dụ
During the meeting, the loud interrupter disrupted the speaker frequently.Trong cuộc họp, người làm gián đoạn ồn ào liên tục làm gián đoạn diễn giả.
The constant interruptions from the interrupter made the conversation difficult to follow.Sự gián đoạn liên tục từ người làm gián đoạn khiến cuộc trò chuyện khó theo dõi.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] In another video, the earthquake warning system can be seen a live television broadcast more than 10 seconds before the studio starts to shake (although the presenter continues to report). [...]Báo: ‘As well prepared as they could be’: how Taiwan kept death toll low in massive earthquake | Taiwan
[...] Thankfully, there’s a way to that cycle. When people have their inaccurate metaperceptions corrected, they show less partisan animosity. Likewise, reminding them that their opponents support democracy leads them to reaffirm their own commitment to democratic norms, and express less support for anti-democratic candidates. [...]Báo: The big idea: do our political opponents really hate us? | Society
[...] Previously a left-back, Motta moved Calafiori into central defence. He has thrived there, encouraged by his manager to play on the front foot and use his speed to attacks as well as bring the ball out of defence. Calafiori has three assists this season and ranks joint-fourth in Serie A for passes intercepted. [...]Báo: Will modern man Motta do an Alonso and stick with Bologna over Juventus? | Serie A
[...] 15 April Burnham’s speech to the 20th anniversary memorial service at Anfield is with calls from the crowd for “justice for the 96”. His call for disclosure is supported by Gordon Brown’s government. [...]Báo: Hillsborough disaster timeline: decades seeking justice and change | Hillsborough disaster
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Interrupter

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.