intoxicant
intoxicant (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất hoặc đồ uống làm say, gây mất tỉnh táo (ví dụ: rượu, chất gây mê), tức là làm người uống hoặc dùng cảm thấy lơ mơ, mất kiểm soát hoặc bị say.
Một chất hoặc đồ uống làm say, gây mất tỉnh táo (ví dụ: rượu, chất gây mê), tức là làm người uống hoặc dùng cảm thấy lơ mơ, mất kiểm soát hoặc bị say.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intoxicant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intoxicant | intoxicants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intoxicant" chỉ những chất gây say, thường là rượu hoặc các loại thuốc, có khả năng làm thay đổi trạng thái ý thức và hành vi của người sử dụng. Trong tiếng Anh, "intoxicant" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng nó thường ít gặp trong ngữ cảnh hằng ngày. Hình thức và cách phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng có thể thấy sự đa dạng trong cách sử dụng từ trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý và xã hội.