intoxicating
Adjective
intoxicating (Adjective)
/ɪntˈɑksəkeɪtɪŋ/
/ɪntˈɑksɪkeɪtɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · (mô tả đồ uống có cồn hoặc chất gây nghiện) có khả năng làm mất kiểm soát về trí óc hoặc hành vi; gây say, làm mê hoặc khiến người ta mất tỉnh táo.
Ví dụ
Những ly cocktail gây say tại bữa tiệc dẫn đến việc nhảy múa cuồng nhiệt.The intoxicating cocktails at the party led to some wild dancing.
Hương thơm say sưa của bánh mì nướng mới nở lan trong cửa hàng bánh.The intoxicating aroma of freshly baked bread filled the bakery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intoxicating" có nghĩa chỉ trạng thái gây nghiện hoặc kích thích, thường liên quan đến chất gây say hoặc một trải nghiệm làm say mê. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa hai biến thể, mặc dù trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. "Intoxicating" thường được dùng để mô tả rượu, mùi hương hoặc cảm xúc mạnh mẽ gây ấn tượng.