intracellular
Adjective
intracellular (Adjective)
/ɪntɹəsˈɛljələɹ/
/ɪntɹəsˈɛljələɹ/
AI
Ví dụ
Quá trình nội bào rất quan trọng cho giao tiếp và chức năng tế bào.Intracellular processes are vital for cell communication and function.
Các hoạt động nội bào không xảy ra bên ngoài màng tế bào.Intracellular activities do not happen outside the cell membrane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intracellular" được sử dụng trong sinh học để chỉ mọi hoạt động hoặc quá trình xảy ra bên trong tế bào. Từ này xuất phát từ tiền tố "intra-" có nghĩa là "bên trong", kết hợp với "cell" nghĩa là "tế bào". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này hầu như giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Từ "intracellular" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học tế bào, hóa sinh và y học để miêu tả các thành phần hoặc hoạt động diễn ra trong cytoplasm hoặc nhân tế bào.