Anh - Việt
intracranial
Adjective
intracranial (Adjective)
/ɪntɹəkɹˈeɪnil/
/ɪntɹəkɹˈeɪnil/
AI
Ví dụ
Áp lực nội sọ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của nhiều người.Intracranial pressure can affect mental health in many individuals.
Nhiều người không hiểu các vấn đề nội sọ trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not understand intracranial issues in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intracranial" có nghĩa là "thuộc về hoặc xảy ra bên trong hộp sọ". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng, tổn thương hoặc thủ thuật liên quan đến não bộ. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm trong tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đều giữa các âm tiết.