introspect
introspect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của introspect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | introspect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | introspected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | introspected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | introspects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | introspecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tự soi mình (introspect) là hành động khám phá và suy ngẫm về nội tâm, cảm xúc và suy nghĩ cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ quá trình tự phê phán và tự nhận thức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.