introspectiveness
NounNoun Uncountable
introspectiveness (Noun)
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
AI
Ví dụ
Sự tự phản ánh của cô ấy giúp hiểu các động lực xã hội trong thảo luận.Her introspectiveness helps her understand social dynamics in group discussions.
Sự tự phản ánh của anh ấy không cản trở khả năng kết bạn.His introspectiveness does not hinder his ability to make friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
introspectiveness (Noun Uncountable)
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
AI
Ví dụ
Sự tự suy ngẫm của cô ấy giúp cô ấy hiểu người khác hơn.Her introspectiveness helps her understand others better in social situations.
Sự tự suy ngẫm của anh ấy không làm anh ấy nhút nhát trong các buổi gặp mặt.His introspectiveness does not make him shy at social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tự phản ánh (introspectiveness) là khả năng xem xét và đánh giá bản thân, bao gồm tư duy, cảm xúc và hành vi của một cá nhân. Từ này phổ biến trong tâm lý học, liên quan đến việc tự nhận thức và phát triển bản thân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi, với âm tiết nhấn mạnh hơi khác nhau giữa hai phiên bản.