Anh - Việt

Bản dịch của từ Introspectiveness trong tiếng Việt

introspectiveness

NounNoun Uncountable

introspectiveness (Noun)

/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái hướng vào nội tâm, suy ngẫm về chính mình; hay tự xem xét, tự xét hỏi về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân.

the quality or state of being introspective.

Ví dụ
Sự tự phản ánh của cô ấy giúp hiểu các động lực xã hội trong thảo luận.Her introspectiveness helps her understand social dynamics in group discussions.
Sự tự phản ánh của anh ấy không cản trở khả năng kết bạn.His introspectiveness does not hinder his ability to make friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

introspectiveness (Noun Uncountable)

/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
/ˌɪntɹəspˈɛktəvnɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hay trạng thái hướng vào suy ngẫm về bản thân — tức là thường xuyên tự xét, nhìn lại suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chính mình.

the quality or state of being introspective.

Ví dụ
Sự tự suy ngẫm của cô ấy giúp cô ấy hiểu người khác hơn.Her introspectiveness helps her understand others better in social situations.
Sự tự suy ngẫm của anh ấy không làm anh ấy nhút nhát trong các buổi gặp mặt.His introspectiveness does not make him shy at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh