Bản dịch của từ Introversive trong tiếng Việt

Introversive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introversive(Adjective)

ˌɪn.trəˈvɚ.sɪv
ˌɪn.trəˈvɚ.sɪv
01

Hướng vào bên trong; có xu hướng tự suy ngẫm, khép kín về cảm xúc hoặc suy nghĩ hơn là thể hiện ra bên ngoài.

Directed or turned inward introspective.

内向的,反思的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ