Bản dịch của từ Introversive trong tiếng Việt
Introversive

Introversive(Adjective)
Hướng vào bên trong; có xu hướng tự suy ngẫm, khép kín về cảm xúc hoặc suy nghĩ hơn là thể hiện ra bên ngoài.
Directed or turned inward introspective.
内向的,反思的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introversive" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả những biểu hiện, hành vi hoặc tính cách có xu hướng hướng nội, tập trung vào thế giới nội tâm thay vì thế giới bên ngoài. Thường liên quan đến sự suy tư sâu xa và sự thận trọng trong giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như ở tiếng Anh Anh, nhưng ít phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày. Tính từ này có thể được thấy trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc trong nghiên cứu về tính cách.
Từ "introversive" bắt nguồn từ tiếng Latin "introvertere", trong đó "intro" có nghĩa là "vào bên trong" và "vertere" có nghĩa là "xoay". Khái niệm này liên quan trực tiếp đến những yếu tố tâm lý và hành vi của con người, đặc biệt là sự chú ý và nhu cầu tương tác xã hội. Lịch sử ngữ nghĩa của từ này cho thấy sự tập trung vào những trải nghiệm nội tâm và sự nhút nhát của cá nhân, thể hiện qua các nghiên cứu về tính cách và sự tương tác xã hội trong tâm lý học hiện đại.
Từ "introversive" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả Listening, Reading, Writing và Speaking. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả những đặc điểm của người có xu hướng hướng nội, đặc biệt trong các nghiên cứu về tính cách hoặc khi thảo luận về các kiểu tương tác xã hội. Từ này ít xuất hiện trong văn bản phổ thông và chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu học thuật, bất kỳ thảo luận nào về cách con người trải nghiệm và đối phó với môi trường xung quanh.
Họ từ
Từ "introversive" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả những biểu hiện, hành vi hoặc tính cách có xu hướng hướng nội, tập trung vào thế giới nội tâm thay vì thế giới bên ngoài. Thường liên quan đến sự suy tư sâu xa và sự thận trọng trong giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như ở tiếng Anh Anh, nhưng ít phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày. Tính từ này có thể được thấy trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc trong nghiên cứu về tính cách.
Từ "introversive" bắt nguồn từ tiếng Latin "introvertere", trong đó "intro" có nghĩa là "vào bên trong" và "vertere" có nghĩa là "xoay". Khái niệm này liên quan trực tiếp đến những yếu tố tâm lý và hành vi của con người, đặc biệt là sự chú ý và nhu cầu tương tác xã hội. Lịch sử ngữ nghĩa của từ này cho thấy sự tập trung vào những trải nghiệm nội tâm và sự nhút nhát của cá nhân, thể hiện qua các nghiên cứu về tính cách và sự tương tác xã hội trong tâm lý học hiện đại.
Từ "introversive" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của bài thi IELTS, với tần suất thấp trong cả Listening, Reading, Writing và Speaking. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả những đặc điểm của người có xu hướng hướng nội, đặc biệt trong các nghiên cứu về tính cách hoặc khi thảo luận về các kiểu tương tác xã hội. Từ này ít xuất hiện trong văn bản phổ thông và chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu học thuật, bất kỳ thảo luận nào về cách con người trải nghiệm và đối phó với môi trường xung quanh.
