introspective
introspective (Adjective)
Nghĩa 01
Tự suy xét, nhìn lại bản thân — chú ý và suy ngẫm về cảm nhận, suy nghĩ và trải nghiệm riêng của mình; có tính trầm tư, nội tâm.
Examining ones own perceptions and sensory experiences contemplative or thoughtful about oneself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "introspective" là một tính từ tiếng Anh, chỉ sự khả năng tự suy ngẫm, đánh giá nội tâm về cảm xúc và suy nghĩ của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt chính giữa Anh - Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. "Introspective" thường được dùng để mô tả những người có xu hướng suy tư, thường xuyên khám phá sâu sắc về bản thân. Nó xuất hiện phổ biến trong tâm lý học và triết học, thể hiện một quá trình nhận thức và tìm hiểu những khía cạnh sâu sắc của tâm hồn.