Anh - Việt

Bản dịch của từ Contemplative trong tiếng Việt

contemplative

AdjectiveNoun

contemplative (Adjective)

/kntˈɛmplətɪv/
/kntˈɛmplətɪv/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hoặc liên quan đến suy nghĩ lâu, trầm ngâm; đang suy tư sâu sắc.

Expressing or involving prolonged thought.

Ví dụ
Cô ấy là người nghi ngờ thích suy tư yên bình.She is a contemplative person who enjoys quiet reflection.
Bầu không khí suy tư của thư viện khuyến khích suy nghĩ sâu sắc.The contemplative atmosphere of the library encourages deep thinking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contemplative (Noun)

/kntˈɛmplətɪv/
/kntˈɛmplətɪv/
AI

Nghĩa 01

Một người sống hướng nội, dành phần lớn cuộc đời cho cầu nguyện và đời sống tâm linh, thường sống trong tu viện hoặc tu xá (chẳng hạn như tu sĩ hoặc nữ tu chuyên cầu nguyện và suy niệm).

A person whose life is devoted primarily to prayer especially in a monastery or convent.

Ví dụ
Người tu tâm dành nhiều giờ cho cầu nguyện im lặng tại tu viện.The contemplative spent hours in silent prayer at the monastery.
Cô quyết định trở thành một nữ tu tâm và sống cuộc sống của sự cầu nguyện.She decided to become a contemplative nun and live a life of prayer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh