Bản dịch của từ Invalidity trong tiếng Việt

Invalidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidity(Noun)

ɪnvəlˈɪdɪti
ɪnvəlˈɪdɪti
01

Điều kiện là không hợp lệ.

The condition of being an invalid.

Ví dụ
02

Thực tế là không hợp lệ.

The fact of not being valid.

Ví dụ

Dạng danh từ của Invalidity (Noun)

SingularPlural

Invalidity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ