Bản dịch của từ Invigilate trong tiếng Việt
Invigilate

Invigilate (Verb)
Giám sát thí sinh trong giờ thi để đảm bảo họ làm bài trung thực, không gian lận.
Supervise candidates during an examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invigilate" có nghĩa là giám sát, thường áp dụng trong ngữ cảnh thi cử hoặc kiểm tra để đảm bảo tính công bằng và không gian lận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong British English, trong khi American English thường sử dụng từ "proctor" để chỉ hành động giám sát trong bối cảnh tương tự. Phát âm của "invigilate" trong British English là /ɪnˈvɪdʒ.ɪ.leɪt/, trong khi American English có thể biến đổi một chút, nhưng chung quy vẫn dễ nhận biết.
Họ từ
Từ "invigilate" có nghĩa là giám sát, thường áp dụng trong ngữ cảnh thi cử hoặc kiểm tra để đảm bảo tính công bằng và không gian lận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong British English, trong khi American English thường sử dụng từ "proctor" để chỉ hành động giám sát trong bối cảnh tương tự. Phát âm của "invigilate" trong British English là /ɪnˈvɪdʒ.ɪ.leɪt/, trong khi American English có thể biến đổi một chút, nhưng chung quy vẫn dễ nhận biết.
