Bản dịch của từ Invigilate trong tiếng Việt

Invigilate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invigilate(Verb)

ɪnvˈɪdʒəleɪt
ɪnvˈɪdʒəleɪt
01

Giám sát thí sinh trong giờ thi để đảm bảo họ làm bài trung thực, không gian lận.

Supervise candidates during an examination.

考试监控

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ