ionate
Verb
ionate (Verb)
/aɪˈɑnətˌeɪ/
/aɪˈɑnətˌeɪ/
AI
Ví dụ
Các nhà khoa học ion hóa nước để cải thiện độ tinh khiết cho uống.Scientists ionate the water to improve its purity for drinking.
Họ không ion hóa không khí ở không gian công cộng vì lý do an toàn.They do not ionate the air in public spaces for safety reasons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ionate" không tồn tại như một từ chính thức trong tiếng Anh, có thể là một sai sót từ "ion" hoặc "ionate". Trong hóa học, "ion" chỉ một phần tử hoặc phân tử mang điện tích. Nếu là từ "ionate", nó có thể chỉ một nhóm ion hóa trong các hợp chất hóa học. Phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, "ion" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong tiếng Anh Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể chuyển trọng âm nhẹ hơn.