Anh - Việt

Bản dịch của từ Ironic trong tiếng Việt

ironic

Adjective

ironic (Adjective)

/aɪˈrɑ.nɪk/
/aɪˈrɑ.nɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính mỉa mai; dùng lời nói hoặc tình huống để diễn tả điều ngược lại so với ý nghĩa thật, thường để châm biếm hoặc nhấn mạnh sự trái ngược.

Using or characterized by irony.

Ví dụ
Điều đầy mỉa mai là người giàu nhất thị trấn lại rất hào phóng.It was ironic that the richest man in town was the most generous.
Nụ cười mỉa mai của cô ấy tiết lộ cảm xúc thật về tình huống.Her ironic smile revealed her true feelings about the situation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ironic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ironic

mỉa mai

more ironic

mỉa mai hơn

most ironic

mỉa mai nhất

Kết hợp từ của ironic (Adjective)

ADVERB + ironicVERB + ironic
Kết hợp từ của ironic
Collocation
Ví dụ

một cách ngụy biện kép

doubly ironic

Hành động tốt của cô đối với anh ấy là gấp đôi mỉa mai.

Her act of kindness towards him was doubly ironic.

hơi mỉa mai

slightly ironic

Bình luận thoải mái của cô ấy có một chút mỉa mai.

Her casual remark had a slightly ironic tone.

cực kỳ mỉa mai

deeply ironic

Rất mỉa mai khi người ảnh hưởng truyền thông xã hội mất tất cả người theo dõi.

It was deeply ironic that the social media influencer lost all followers.

đáng tiếc mỉa mai

sadly ironic

Nỗ lực của cô giúp đỡ người vô gia cư đã đầy bi kịch khi cô mất nhà.

Her efforts to help the homeless were sadly ironic as she lost her home.

hơi mỉa mai

a little ironic

Hơi mỉa mai khi anh ta rao giảng về trung thực.

It's a little ironic that he preaches about honesty.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh