Bản dịch của từ Ironic trong tiếng Việt

Ironic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ironic(Adjective)

aɪˈrɑ.nɪk
aɪˈrɑ.nɪk
01

Mang tính mỉa mai; dùng lời nói hoặc tình huống để diễn tả điều ngược lại so với ý nghĩa thật, thường để châm biếm hoặc nhấn mạnh sự trái ngược.

Using or characterized by irony.

讽刺的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ironic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ironic

Mỉa mai

More ironic

Mỉa mai hơn

Most ironic

Mỉa mai nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ