Anh - Việt
irritably
Adverb
irritably (Adverb)
/ˈɪɹɨtəbli/
/ˈɪɹɨtəbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách khó chịu trong cuộc họp về các chính sách mới.She spoke irritably during the meeting about the new policies.
Anh ấy đã không phản ứng một cách khó chịu trước sự chỉ trích từ bạn bè.He did not respond irritably to the criticism from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irritably" là trạng từ diễn tả trạng thái cá nhân khi phản ứng một cách khó chịu hoặc không kiên nhẫn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả cách mà một người thể hiện sự bực bội hoặc tức giận. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào sắc thái văn hoá, trong khi cách nhận thức về khái niệm "bực bội" có thể khác nhau giữa các vùng miền.