Bản dịch của từ Is at peace in trong tiếng Việt

Is at peace in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is at peace in(Phrase)

ˈɪs ˈæt pˈiːs ˈɪn
ˈɪs ˈat ˈpis ˈɪn
01

Trong trạng thái bình yên hoặc yên tĩnh

Being in a state of peace or calmness.

处于平静或静谧的状态

Ví dụ
02

Để thoát khỏi những xáo trộn hoặc lo lắng

Not being harassed or disturbed

不被骚扰或打扰

Ví dụ
03

Có cảm giác hài lòng và hòa hợp

Feeling content and in harmony

感到满足与和谐

Ví dụ